|
|
PANASONIC PT-LW25HEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 2,500 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLinks RJ45
Độ phân giải : 1280 x 800 (SXGA)
Độ tương phản : 2,500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300"
Bóng đèn : 230W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.99 kg
Kích thước : 349 x 105 x 247mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-LX30HEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 3,000 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLinks RJ45
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 2,500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300"
Bóng đèn : 230W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.99 kg
Kích thước : 349 x 105 x 247mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-LX26HEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 2,600 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLinks RJ45
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 2,500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300"
Bóng đèn : 230W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.99 kg
Kích thước : 349 x 105 x 247mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-LX26EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 2,600 ANSI Lumens
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300"
Bóng đèn : 230W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.99 kg
Kích thước : 349 x 105 x 247mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-LX22EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 2,200 ANSI Lumens
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300"
Bóng đèn : 230W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.99 kg
Kích thước : 349 x 105 x 247mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
Panasonic PT- LB1VEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ chiếu sáng : 2,200 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLink.
Độ phân giải : 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 500:1
Bóng đèn : 220W UHM. 5,000h
Kích cỡ phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng : 2.3 kgs
Kích thước : 307 x 69 x 210mm
Xuất xứ: Trung Quốc
|
|
|
|
Panasonic PT- LB2VEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ chiếu sáng : 2,600 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLink.
Độ phân giải : 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 500:1
Bóng đèn : 220W UHM. 5,000h
Kích cỡ phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng : 2.3 kgs
Kích thước : 307 x 69 x 210mm
Xuất xứ: Trung Quốc
|
|
|
|
Panasonic PT- LB3EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Máy chiếu với công nghệ DAYLIGHT VIEW 4 cho hình ảnh rõ nét, thiết kế linh hoạt trong việc sử dụng, phù hợp cho các phòng họp, hội trường, lớp học, ...
Cường độ ánh sáng: 3.200 ANSI LUMENS
The wired LAN terminal is compatible with PJLink.
Độ phân giải : 1,024 x 768 (XGA)
Bóng đèn : 220W UHM. 5,000h
Kích cỡ phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng : 2.3 kgs
Kích thước : 307 x 69 x 210mm
Xuất xứ: Trung Quốc
|
|
|
|
|
|
PANASONIC PT-XV501EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cöôøng ñoä chieáu saùng : 5,000 ANSI Lumens
Trình chieáu baèng maïng LAN
Ñoä phaân giaûi: 1,024 x 768 (XGA)
Ñoä töông phaûn : 4,000 : 1
Tyû leä maøn hình : 4:3
Chöùc naêng chænh hình thang : ± 30 ¨
Tuoåi thoï boùng ñeøn : 4,000h
côõ phoùng to maøn hình : 30” – 300” ñöôøng cheùo
Troïng löôïng : 4,8kg
Kích thöôùc : 379 x 107 x 305 mm.
Xuaát xöù: Trung Quoác
|
|
|
|
Panasonic PT – LB90EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ sáng : 3,500 ANSI Lumens
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 33" - 300"
Bóng đèn : 300W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.96 kg
Kích thước : 368 x 88 x 233mm
Xuất xứ: Nhật
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-VX400EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Cường độ chiếu sáng: 4,000 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 2000:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ: 30" - 300"
Bóng đèn: 245W UHM,
Tuổi thọ bóng đèn: 4,000h
Trọng lượng: 3.6 kg
Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
Panasonic PT – LB90NTEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Special Wrieless PC Transfer
Cường độ sáng : 3,500 ANSI Lumens
Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản : 500:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 33" - 300"
Bóng đèn : 300W UHM, Tuổi thọ 4,000h
Trọng lượng : 2.96 kg
Kích thước : 368 x 88 x 233mm
Xuất xứ: Nhật
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
Panasonic PT-VX400NTEA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Special Wrieless PC Transfer
Cường độ chiếu sáng: 4,000 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 2000:1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ: 30" - 300"
Bóng đèn: 245W UHM,
Tuổi thọ bóng đèn: 4,000h
Trọng lượng: 3.6 kg
Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
|
|
PANASONIC PT-DX810ES
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Máy chiếu sử dụng cho Hội trường, Phòng họp lớn........
Panasonic PT-DX810ES (DLP)
- Tỉ lệ hình ảnh : 4:3 16:9 16:10
- Công nghệ : DLP
- Cường độ chiếu sáng : 8,200 ASI lumens
- Độ tương phản : 2500:1
- Độ phân giải : 1,024 x 768 (XGA - UXGA)
- Đèn chiếu : 300W UHM x 2
- Ống kính máy chiếu : F = 1.7 ~ 2.0 f = 25.6 ~ 33.8mm
- Nguồn điện : AC200 - 240V, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ : 800W
- Cổng kết nối
• Composite, S-video, Audio, RCA, RGB, Cổng kết nối PC, RGB, DVI, RS-232C, BNC, D-sub 15-pin
• LAN
• RJ-45
- Kích thước: 475 x 175 x 424 mm.
- Trọng lượng: 16 kg
- Xuất xứ: Nhật
- Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
Panasonic PT-DX610EK
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Máy chiếu sử dụng cho Hội trường, Phòng họp lớn........
Panasonic PT-DX610EK (DLP)
- Tỉ lệ hình ảnh : 4:3
- Công nghệ : DLP
- Cường độ chiếu sáng : 6,500 ASI lumens
- Độ tương phản : 2000:1
- Độ phân giải : 1,024 x 768 ( XGA - SXGA )
- Đèn chiếu : 300W UHM x 2
- Ống kính máy chiếu : F = 1.7 ~ 2.0 f = 25.6 ~ 33.8mm
- Nguồn điện : AC200 - 240V, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ : 800W
- Cổng kết nối
• Composite, S-video, Audio, RCA, RGB, Cổng kết nối PC, RGB, DVI, RS-232C, BNC, D-sub 15-pin
• LAN
• RJ-45
- Kích thước: 475 x 175 x 424 mm.
- Trọng lượng: 16 kg
- Xuất xứ: Nhật
- Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
Panasonic PT-DW640EK
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
Máy chiếu sử dụng cho Hội trường, Phòng họp lớn........
Panasonic PT-DW730ES (DLP)
- Tỉ lệ hình ảnh : 4:3 16:9 16:10
- Công nghệ : DLP
- Cường độ chiếu sáng : 6,000 ASI lumens
- Độ tương phản : 2500:1
- Độ phân giải : 1,280 x 800 ( SXGA - UXGA )
- Đèn chiếu : 300W UHM x 2
- Ống kính máy chiếu : F = 1.7 ~ 2.0 f = 25.6 ~ 33.8mm
- Nguồn điện : AC200 - 240V, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ : 800W
- Cổng kết nối
• Composite, S-video, Audio, RCA, RGB, Cổng kết nối PC, RGB, DVI, RS-232C, BNC, D-sub 15-pin
• LAN
• RJ-45
- Kích thước: 475 x 175 x 424 mm.
- Trọng lượng: 16 kg
- Xuất xứ: Nhật
- Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
PANASONIC PT-AR100EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
PANASONIC PT – AR 100E ( FULL HD)
Home Cinema Projector. Coù coång HDMI
Cöôøng ñoä chieáu saùng : 2,800 ANSI Lumens
Ñoä phaân giaûi : 1,920 x 1,080 UXGA
Ñoä töông phaûn : 50,000 : 1
Chöùc naêng chænh hình thang : ± 40 ¨- ± 100 ¨
Tuoåi thoï boùng ñeøn : 4,000h
Côõ phoùng to maøn hình : 40” – 300” ñöôøng cheùo
Troïng löôïng : 8,6 kgs
Kích thöôùc : 470 x 151 x 380 mm
Xuaát xöù: Trung Quốc
|
|
|
|
PANASONIC PT-EA8000EA
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
PANASONIC PT – AE 8000EA ( FULL HD – 3D)
Home Cinema Projector. Coù coång HDMI
Cöôøng ñoä chieáu saùng : 2,400 ANSI Lumens
Ñoä phaân giaûi : 1,920 x 1,080 UXGA
Ñoä töông phaûn : 500,000 : 1
Chöùc naêng chænh hình thang : ± 40 ¨- ± 100 ¨
Tuoåi thoï boùng ñeøn : 4,000h
Côõ phoùng to maøn hình : 40” – 300” ñöôøng cheùo
Troïng löôïng : 8,7 kgs
Kích thöôùc : 470 x 151 x 364 mm
Xuaát xöù: TRUNG QUỐC
|
|
|
|
PANASONIC PT-AE7000E
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá : 0 $
|
MÁY CHIẾU 3D ( CINEMA GIA ĐÌNH ...... )
Panasonic PT-AE7000E (LCD)
- Tỉ lệ hình ảnh : 4:3, 16:9, 16:10
- Cường độ chiếu sáng : 2,000 ASI lumens
- Độ tương phản : 300,000:1
- Độ phân giải : 1,920 x 1080 (SXGA - UXGA) Full HD
- Đèn chiếu : 200W UHM
- Nguồn điện : AC200 - 240V, 50/60Hz
- Kích thước: 470 x 151 x 364mm
- Trọng lượng: 16 kg
- Xuất xứ: Nhật
- Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|